Vui mừng chào đón

2 khách và 1 thành viên
  • Vi Tiến Dung
  • Ảnh ngẫu nhiên

    270.jpg Mungxuan.swf Happy_new_year.swf Edited_1472745151614.jpg Video_13cailuongEnglish.flv SnSam6316.flv Down_on_the_farm__Bai_hat_thieu_nhi_tieng_Anh.swf VinhLamCGCtpHue15__561.flv Images.jpg Lang_hoa.jpg SNWEBPMai.jpg 18_Sonat_Anh_trang.mp3 Videoplayback_.flv 31VVQ.flv Gio_hoa_4.jpg Chu_roi_2011.swf Chuc_mung_nam_moi4.jpg ChucMungNamMoi.jpg 001_CHUC_MUNG_NAM_MOI_2015.swf 02_BONG_HONG_TANG_CO.swf

    Tài nguyên dạy học

    Khách ghé thăm

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • free counters

    Chào mừng quý vị đến với Hành trang cuộc sống - Lê Thị Phương Mai .

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Housework and Repair Verbs

    8689648 Các động từ tiếng Anh dùng trong tu sửa và làm việc nhà 1. fold /fəʊld/ - gập lại 2. scrub /skrʌb/ - cọ 3. polish /ˈpɒl.ɪʃ/ - đánh bóng 4. tighten /ˈtaɪ.tən/ - vặn chặt 5. wipe /waɪp/ - lau chùi ...

    A Workshop

    8689646 1. carpenter's rule /ˈkɑː.pɪn.tərs ruːl/ - thước của thợ mộc 2. C-clamp /siː klæmp/ - kẹp chữ C 3. jigsaw /ˈdʒɪg.sɔː/ - cưa xoi 4. wood /wʊd/ - gỗ 5. extension cord /ɪkˈsten.tʃən kɔːd/ - dây nối dài 6. outlet /ˈaʊt.let/ -...

    The Armed Forces

    8689645 Từ vựng tiếng Anh về lực lượng vũ trang 1. fighter plane /ˈfaɪ.təʳ pleɪn/ - máy bay chiến đấu 2. bomber /'bɒmə/ - máy bay đánh bom 3. bomb /bɒm/ - bom 4. aircraft carrier /ˈeə.krɑːft ˈkær.i.əʳ/ - tàu sân bay 5. battleship /ˈbæt.ļ.ʃɪp/ - tàu...

    The Public Library

    8689644 Từ vựng tiếng Anh về thư viện công cộng 1. library clerk /ˈlaɪ.brər.i klɑːk/ - nhân viên bưu điện 2. checkout desk /ˈtʃek.aʊt desk/ - bàn kiểm tra 3. library card /ˈlaɪ.brər.i kɑːd/ - thẻ thư viện 4. card catalog /kɑːd ˈkæt.əl.ɒg/ - bảng danh mục sách ...

    The U.S. Postal System

    8689643 Từ vựng tiếng Anh về hệ thống bưu điện của Mỹ 1. Mailbox /ˈmeɪl.bɒks/ - hòm thư 2. mail /meɪl/ - thư từ, bưu phẩm... 3. letter carrier /ˈlet.əʳ /ˈkær.i.əʳ/ - người đưa thư 4. mail bag /meɪl bæg/ - túi thư 5. mail truck /meɪl...

    The City

    8689641 Từ vựng tiếng Anh về Thành Phố 1. office building /ˈɒf.ɪs ˈbɪl.dɪŋ/ - tòa nhà văn phòng 2. lobby /ˈlɒb.i/ - hành lang, sảnh 3. corner /ˈkɔː.nəʳ/ - góc đường 4. crosswalk /ˈkrɒs.wɔːk/ - vạch kẻ cho người qua đường 5. department store /dɪˈpɑːt.mənt stɔːʳ/...

    Crime and Punishment

    8689640 Từ vựng tiếng Anh về tội phạm và sự trừng trị 1. jail /dʒeɪl/ - phòng giam 2. detective /dɪˈtek.tɪv/ - thám tử 3. suspect /səˈspekt/ - nghi phạm 4. handcuffs /ˈhænd.kʌfs/ - còng tay 5. badge /bædʒ/ - phù hiệu, quân hàm 6....

    Firefighting and Rescue

    8689638 Từ vựng tiếng Anh về chữa cháy và giải thoát 1. ladder /ˈlæd.əʳ/ - cái thang 2. fire engine /faɪəʳ ˈen.dʒɪn/ - xe chữa cháy 3. fire truck /faɪəʳ trʌk/ - xe chữa cháy 4. fire escape /faɪəʳ ɪˈskeɪp/ - tang thoát hiểm 5. fire...

    Treatments and Remedies

    8689637 Từ vựng tiếng Anh về các phương pháp và thuốc điều trị bệnh 1. bed rest /bed rest/ - giường bệnh 2. surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ - phẫu thuật 3. heating pad /ˈhiː.tɪŋ pæd/ - đệm nhiệt 4. ice pack /aɪs pæk/ - chườm đá 5. capsule /ˈkæp.sjuːl/...

    Ailments and Injures

    8689635 Từ vựng tiếng Anh về ốm đau và bị thương 1. rash /ræʃ/ - phát ban 2. fever /ˈfiː.vəʳ/ - sốt cao 3. insect bite /ˈɪn.sekt baɪt/ - côn trùng đốt 4. chills /tʃɪls/ - cảm lạnh 5. black eye /blæk aɪ/ - thâm mắt ...

    Medical and Dental Care

    8689634 Từ vựng tiếng Anh về chăm sóc răng và khám sức khỏe 1. X-ray /ˈeks.reɪ/ - chụp bằng tia X 2. wheelchair /ˈwiːl.tʃeəʳ/ - xe lăn 3. sling /slɪŋ/ - băng đeo (cánh tay đau) 4. Band-Aid /ˈbænd.eɪd/ - băng vết thương (nhỏ) 5. cast /kɑːst/...

    Housework and Repair Verbs

    8689633 Các động từ tiếng Anh dùng trong tu sửa và làm việc nhà 1. fold /fəʊld/ - gập lại 2. scrub /skrʌb/ - cọ 3. polish /ˈpɒl.ɪʃ/ - đánh bóng 4. tighten /ˈtaɪ.tən/ - vặn chặt 5. wipe /waɪp/ - lau chùi ...

    Seasonal Verbs

    8689632 Các động từ theo từng mùa trong tiếng Anh Spring /sprɪŋ/ - mùa xuân Summer /ˈsʌm.əʳ/ - mùa hè Fall /fɔːl/ - mùa thu 1. paint /peɪnt/ - sơn 5. water /ˈwɔː.təʳ/ - tưới 9. fill /fɪl/ - nhồi, nhét vào 2. clean /kliːn/ - lau dọn ...

    Describing the weather

    8689630 Từ vựng mô tả thời tiết bằng tiếng Anh 1. rainy /ˈreɪni/ - mưa 2. cloudy /ˈklaʊ.di/ - nhiều mây 3. snowy /ˈsnəʊ.i/ - có tuyết 4. sunny /ˈsʌn.i/ - nắng 5. thermometer /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt biểu 6. temperature /ˈtem.prə.tʃəʳ/ -...

    Describing Clothes

    8689629 Các từ mô tả tính chất của quần áo trong tiếng Anh 1. short /ʃɔːt/ - ngắn tay 2. long /lɒŋ/ - dài tay 3. tight /taɪt/ - chặt 4. loose /luːs/ - lỏng 5. dirty /ˈdɜː.ti/ - bẩn 6. clean /kliːn/...

    Underwear and Sleepwear

    8689628 Quần áo lót và quần áo ngủ bằng tiếng Anh 1. undershirt /ˈʌn.də.ʃɜːt/ - áo lót 2. boxer shorts /ˈbɒk.səʳ ʃɔːts/ - quần lót ống rộng 3. underpants /ˈʌn.də.pænts/ - quần lót nam giới 4. athletic supporter /æθˈlet.ɪk səˈpɔː.təʳ/- khố đeo (dành cho các vận động viên thể dục thể...