Chào mừng quý vị đến với Hành trang cuộc sống - Lê Thị Phương Mai .

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Housework and Repair Verbs

8689648 Các động từ tiếng Anh dùng trong tu sửa và làm việc nhà 1. fold /fəʊld/ - gập lại 2. scrub /skrʌb/ - cọ 3. polish /ˈpɒl.ɪʃ/ - đánh bóng 4. tighten /ˈtaɪ.tən/ - vặn chặt 5. wipe /waɪp/ - lau chùi ...

A Workshop

8689646 1. carpenter's rule /ˈkɑː.pɪn.tərs ruːl/ - thước của thợ mộc 2. C-clamp /siː klæmp/ - kẹp chữ C 3. jigsaw /ˈdʒɪg.sɔː/ - cưa xoi 4. wood /wʊd/ - gỗ 5. extension cord /ɪkˈsten.tʃən kɔːd/ - dây nối dài 6. outlet /ˈaʊt.let/ -...

The Armed Forces

8689645 Từ vựng tiếng Anh về lực lượng vũ trang 1. fighter plane /ˈfaɪ.təʳ pleɪn/ - máy bay chiến đấu 2. bomber /'bɒmə/ - máy bay đánh bom 3. bomb /bɒm/ - bom 4. aircraft carrier /ˈeə.krɑːft ˈkær.i.əʳ/ - tàu sân bay 5. battleship /ˈbæt.ļ.ʃɪp/ - tàu...

The Public Library

8689644 Từ vựng tiếng Anh về thư viện công cộng 1. library clerk /ˈlaɪ.brər.i klɑːk/ - nhân viên bưu điện 2. checkout desk /ˈtʃek.aʊt desk/ - bàn kiểm tra 3. library card /ˈlaɪ.brər.i kɑːd/ - thẻ thư viện 4. card catalog /kɑːd ˈkæt.əl.ɒg/ - bảng danh mục sách ...

The U.S. Postal System

8689643 Từ vựng tiếng Anh về hệ thống bưu điện của Mỹ 1. Mailbox /ˈmeɪl.bɒks/ - hòm thư 2. mail /meɪl/ - thư từ, bưu phẩm... 3. letter carrier /ˈlet.əʳ /ˈkær.i.əʳ/ - người đưa thư 4. mail bag /meɪl bæg/ - túi thư 5. mail truck /meɪl...

The City

8689641 Từ vựng tiếng Anh về Thành Phố 1. office building /ˈɒf.ɪs ˈbɪl.dɪŋ/ - tòa nhà văn phòng 2. lobby /ˈlɒb.i/ - hành lang, sảnh 3. corner /ˈkɔː.nəʳ/ - góc đường 4. crosswalk /ˈkrɒs.wɔːk/ - vạch kẻ cho người qua đường 5. department store /dɪˈpɑːt.mənt stɔːʳ/...

Crime and Punishment

8689640 Từ vựng tiếng Anh về tội phạm và sự trừng trị 1. jail /dʒeɪl/ - phòng giam 2. detective /dɪˈtek.tɪv/ - thám tử 3. suspect /səˈspekt/ - nghi phạm 4. handcuffs /ˈhænd.kʌfs/ - còng tay 5. badge /bædʒ/ - phù hiệu, quân hàm 6....

Firefighting and Rescue

8689638 Từ vựng tiếng Anh về chữa cháy và giải thoát 1. ladder /ˈlæd.əʳ/ - cái thang 2. fire engine /faɪəʳ ˈen.dʒɪn/ - xe chữa cháy 3. fire truck /faɪəʳ trʌk/ - xe chữa cháy 4. fire escape /faɪəʳ ɪˈskeɪp/ - tang thoát hiểm 5. fire...

Treatments and Remedies

8689637 Từ vựng tiếng Anh về các phương pháp và thuốc điều trị bệnh 1. bed rest /bed rest/ - giường bệnh 2. surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ - phẫu thuật 3. heating pad /ˈhiː.tɪŋ pæd/ - đệm nhiệt 4. ice pack /aɪs pæk/ - chườm đá 5. capsule /ˈkæp.sjuːl/...

Ailments and Injures

8689635 Từ vựng tiếng Anh về ốm đau và bị thương 1. rash /ræʃ/ - phát ban 2. fever /ˈfiː.vəʳ/ - sốt cao 3. insect bite /ˈɪn.sekt baɪt/ - côn trùng đốt 4. chills /tʃɪls/ - cảm lạnh 5. black eye /blæk aɪ/ - thâm mắt ...

Medical and Dental Care

8689634 Từ vựng tiếng Anh về chăm sóc răng và khám sức khỏe 1. X-ray /ˈeks.reɪ/ - chụp bằng tia X 2. wheelchair /ˈwiːl.tʃeəʳ/ - xe lăn 3. sling /slɪŋ/ - băng đeo (cánh tay đau) 4. Band-Aid /ˈbænd.eɪd/ - băng vết thương (nhỏ) 5. cast /kɑːst/...

Housework and Repair Verbs

8689633 Các động từ tiếng Anh dùng trong tu sửa và làm việc nhà 1. fold /fəʊld/ - gập lại 2. scrub /skrʌb/ - cọ 3. polish /ˈpɒl.ɪʃ/ - đánh bóng 4. tighten /ˈtaɪ.tən/ - vặn chặt 5. wipe /waɪp/ - lau chùi ...

Seasonal Verbs

8689632 Các động từ theo từng mùa trong tiếng Anh Spring /sprɪŋ/ - mùa xuân Summer /ˈsʌm.əʳ/ - mùa hè Fall /fɔːl/ - mùa thu 1. paint /peɪnt/ - sơn 5. water /ˈwɔː.təʳ/ - tưới 9. fill /fɪl/ - nhồi, nhét vào 2. clean /kliːn/ - lau dọn ...

Describing the weather

8689630 Từ vựng mô tả thời tiết bằng tiếng Anh 1. rainy /ˈreɪni/ - mưa 2. cloudy /ˈklaʊ.di/ - nhiều mây 3. snowy /ˈsnəʊ.i/ - có tuyết 4. sunny /ˈsʌn.i/ - nắng 5. thermometer /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt biểu 6. temperature /ˈtem.prə.tʃəʳ/ -...

Describing Clothes

8689629 Các từ mô tả tính chất của quần áo trong tiếng Anh 1. short /ʃɔːt/ - ngắn tay 2. long /lɒŋ/ - dài tay 3. tight /taɪt/ - chặt 4. loose /luːs/ - lỏng 5. dirty /ˈdɜː.ti/ - bẩn 6. clean /kliːn/...

Underwear and Sleepwear

8689628 Quần áo lót và quần áo ngủ bằng tiếng Anh 1. undershirt /ˈʌn.də.ʃɜːt/ - áo lót 2. boxer shorts /ˈbɒk.səʳ ʃɔːts/ - quần lót ống rộng 3. underpants /ˈʌn.də.pænts/ - quần lót nam giới 4. athletic supporter /æθˈlet.ɪk səˈpɔː.təʳ/- khố đeo (dành cho các vận động viên thể dục thể...