Chào mừng quý vị đến với Hành trang cuộc sống - Lê Thị Phương Mai .

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > PICTURES > Từ điển tranh >

Body

 


(1) hair  /heəʳ/ - tóc 
(2) armpit  /ˈɑːm.pɪt/ - nách 
(3) nipple  /ˈnɪp.ļ/ - đầu vú 
(4) arm  /ɑːm/ - cánh tay 
(5) navel  /ˈneɪ.vəl/ - rốn 
bellybutton  /ˈbel.i ˈbʌt.ən/ 
(6) chest  /tʃest/ - ngực 
(7) abdomen  /ˈæb.də.mən/ - bụng 
stomach  /ˈstʌm.ək/ - bụng, dạ dày 
belly (informal)  /ˈbel.i/ - 
bụng, dạ dày (lối nói thông thường) 
tummy (informal)  /ˈtʌm.i/ - 
bụng, dạ dày lối nói thông thường 
(8) wrist  /rɪst/ - cổ tay 
(9) thigh  /θaɪ/ - bắp đùi 
(10) knee  /niː/
 - đầu gối 
(11) leg  /leg/ - chân


(1) forehead  /ˈfɔː.hed/ - trán
(2) temple  /ˈtem.pļ/ - thái dương 
(3) cheek  /tʃiːk/ - má
(4) ear  /ɪəʳ/ - tai
(5) ear lobe  /ɪəʳ ləʊb/ - thùy tai (dái tai) 
(6) neck  /nek/ - cổ
(7) nose  /nəʊz/ - mũi 
(8) chin  /tʃɪn/ - cằm
(9) throat  /θrəʊt/ - cổ họng


(1) lips  /lɪps/ - môi
(2) tongue  /tʌŋ/ - lưỡi

 

 

 


eye  /aɪ/ - mắt 
(1) eyebrow  /ˈaɪ.braʊ/ - lông mày 
(2) eyelid  /ˈaɪ.lɪd/ - mi mắt 
(3) pupil  /ˈpjuː.pəl/ - con ngươi 
(4) iris  /ˈaɪ.rɪs/ - mống mắt 
(5) eyelash  /ˈaɪ.læʃ/ - lông mi

 


foot  /fʊt/ - chân 
(1) ankle  /ˈæŋ.kļ/ - mắt cá chân 
(2) heel  /hɪəl/ - gót chân 
(3) arch  /ɑːtʃ/ - lòng bàn chân 
(4) big toe  /bɪg təʊ/ - ngón chân cái 
(5) toes  /ˈtəʊ/ - ngón chân

(1) shoulder  /ˈʃəʊl.dəʳ/ - vai 
(2) shoulder blade  /ˈʃəʊl.dəʳ bleɪd/ - xương bả vai 
(3) elbow  /ˈel.bəʊ/ - khuỷu tay 
(4) hamstring  /ˈhæm.strɪŋ/
 - gân kheo 
(5) back  /bæk/ - lưng 
(6) behind  /bɪˈhaɪnd/ - phần mông (thông tục) 
butt  /bʌt/ - phần mông 
(7) buttocks  /'bʌtək/ - mông 
(8) calf  /kɑːf/ - bắp chân

 

 

 

 

hand  /hænd/ - tay 
(1) thumb  /θʌm/ - ngón tay cái 
(2) palm  /pɑːm/ - lòng bàn tay 
(3) little finger  /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/ ngón út 
pinkie  /ˈpɪŋ.ki/ - ngón út 
(4) ring finger  /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/ - ngón đeo nhẫn 
(5) middle finger  /ˈmɪd.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/ - ngón giữa

 

(1) knuckle  /ˈnʌk.ļ/ - khớp, đốt ngón tay 
(2) fingernail  /ˈfɪŋ.gə.neɪl/ - móng tay


bones  /bəʊns/ - xương


rib cage  /rɪb keɪdʒ/ - khung xương sườn 
(1) rib  /rɪb/ - xương sườn


spine  /spaɪn/ - 
backbone  /ˈbæk.bəʊn/ - xương sống

skeleton  /ˈskel.ɪ.tən/ - bộ xương 
(1) pelvis  /ˈpel.vɪs/ - xương chậu 
(2) hip  /hɪp/ - xương hông


skull  /skʌl/ - xương sọ

 


liver  /ˈlɪv.əʳ/ - gan

    ,
k
 

jaw  /dʒɔː/ - quai hàm

stomach  /ˈstʌm.ək/ - dạ dày

tooth  /tuːθ/ - răng 
(1) filling  /ˈfɪl.ɪŋ/ - hàn răng 
(2) cavity  /ˈkæv.ɪ.ti/ - lỗ sâu răng

teeth  /tiːθ/ - răng (số nhiều) 
(1) gums  /gʌms/ - nướu, lợi
     
.

lungs  /lʌŋs/ - phổi 
(1) wind pipe  /wɪnd paɪp/ - khí quản 
trachea  /trəˈkiː.ə/ - khí quản
 

arteries  /ˈɑː.tər.iz/ - động mạch

 

 
brain  /breɪn/ - não
       

heart  /hɑːt/ - trái tim

kidney  /ˈkɪd.ni/ - quả cật

blood  /blʌd/ - máu

veins  /veɪn/ - tĩnh mạch
 
 

Nhắn tin cho tác giả
Lê Thị Phương Mai @ 06:22 31/12/2012
Số lượt xem: 360
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến