Chào mừng quý vị đến với Hành trang cuộc sống - Lê Thị Phương Mai .

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > Quà tặng cuộc sống > Hình ảnh đẹp >

Danh sách học sinh THCS Nguyễn Tri Phương đạt giải họcsinh giỏi cấp tỉnh lớp 9 năm học 2011 - 2012


(Kèm Quyết định số: ....../QĐ-SGDĐT-GDTrH ngày 17 tháng 4 năm 2012)
TT Họ tên Ngày sinh Môn thi ĐTC Trường Giải
1 Nguyễn Hoàng Nhật Phương 16/09/97 Ngữ văn 15.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
2 Lê Nguyễn Bảo Ngọc 6/3/1997 Ngữ văn 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
3 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 21/07/97 Ngữ văn 14 THCS Nguyễn Tri Phương 3
4 Lê Thảo Nhi 26/01/97 Ngữ văn 13.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
5 Nguyễn Thị Phúc Quỳnh 17/01/97 Ngữ văn 13.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
6 Phan Lê Thùy Anh 13/03/97 Ngữ văn 13 THCS Nguyễn Tri Phương 3
7 Hoàng Xuân Quỳnh Anh 15/01/97 Ngữ văn 12.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
8 Nguyễn Đoàn Nhật Phương 28/09/97 Ngữ văn 12.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
9 Đinh Ngọc Thủy Tiên 24/03/97 Ngữ văn 11.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
10 Giáp Đặng Huyền Trân 24/02/97 Ngữ văn 11.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
11 Võ Nguyên Tịnh Đan 11/11/1997 Ngữ văn 10.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
12 Nguyễn Thị Nguyên Khoa 2/9/1997 Toán 18.5 THCS Nguyễn Tri Phương 1
13 Lê Đức Khánh 13/04/97 Toán 16.75 THCS Nguyễn Tri Phương 2
14 Lê Bá Gia Hưng 22/08/97 Toán 16 THCS Nguyễn Tri Phương 2
15 Nguyễn Quang Anh 13/12/97 Toán 14.75 THCS Nguyễn Tri Phương 3
16 Nguyễn Bá Nhật Huy 6/9/1997 Toán 14 THCS Nguyễn Tri Phương 3
17 Mai Đăng Thi 18/03/97 Toán 14 THCS Nguyễn Tri Phương 3
18 Thái Doãn Quang Hưng 6/1/1997 Toán 13.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
19 Nguyễn Phước Sơn 13/10/97 Toán 13.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
20 Lê Minh Hoàng 31/03/97 Toán 11.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
21 Nguyễn Duy Phương 26/11/97 Toán 11.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
22 Trần Minh Nhật 21/06/97 Toán 11 THCS Nguyễn Tri Phương 4
23 Trương Công Hiếu 22/01/97 Toán 10.25 THCS Nguyễn Tri Phương 4
24 Nguyễn Hải Trí 13/03/97 Toán 10 THCS Nguyễn Tri Phương 4
25 Tô Hữu Thiện 25/10/97 Hóa học 17 THCS Nguyễn Tri Phương 2
26 Lê Quang Vũ 7/5/1997 Hóa học 17 THCS Nguyễn Tri Phương 2
27 Đoàn Quang Nhật 17/12/97 Hóa học 16.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
28 Tôn Thất Huy 12/4/1997 Hóa học 16 THCS Nguyễn Tri Phương 2
29 Nguyễn Đăng Nhật Long 19/11/97 Hóa học 15.75 THCS Nguyễn Tri Phương 3
30 Hồ Xuân Gia Hiếu 30/08/97 Hóa học 15.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
31 Đặng Ngọc Nam Trân 16/11/97 Hóa học 15.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
32 Nguyễn Phước Bảo Huy 11/4/1997 Hóa học 15 THCS Nguyễn Tri Phương 3
33 Nguyễn Xuân Hùng Anh 19/10/97 Hóa học 14.25 THCS Nguyễn Tri Phương 3
34 Tôn Nữ Liên Châu 1/1/1997 Hóa học 14.25 THCS Nguyễn Tri Phương 3
35 Đặng Thị Thanh Hải 21/05/97 Hóa học 13.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
36 Nguyễn Thiện Minh 10/3/1997 Hóa học 13.25 THCS Nguyễn Tri Phương 4
37 Võ Quốc Cường 5/10/1997 Hóa học 13 THCS Nguyễn Tri Phương 4
38 Trương Thị Diễm Quỳnh 24/10/97 Hóa học 13 THCS Nguyễn Tri Phương 4
39 Trần Thủy Tiên 1/1/1997 Hóa học 13 THCS Nguyễn Tri Phương 4
40 Võ Hoàng Lâm 4/3/1997 Hóa học 12.75 THCS Nguyễn Tri Phương 4
41 Đặng Thị Cát Vy 18/07/97 Hóa học 12.75 THCS Nguyễn Tri Phương 4
42 Nguyễn Anh Quân 12/10/1997 Hóa học 12.25 THCS Nguyễn Tri Phương 4
43 Ngô Hoàng Thái Bảo 6/10/1997 Hóa học 11.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
44 Nguyễn Tấn Khanh 25/01/97 Hóa học 10.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
45 Ngô Thị Thảo Quyên 8/7/1997 Hóa học 10.25 THCS Nguyễn Tri Phương 4
46 Hà Minh Hiếu 27/12/97 Hóa học 10 THCS Nguyễn Tri Phương 4
47 Trần Xuân Thịnh 17/01/97 Lịch sử 15.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
48 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 20/02/97 Lịch sử 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
49 Hoàng Thị Khánh An 2/9/1997 Lịch sử 13.75 THCS Nguyễn Tri Phương 3
50 Hà Vũ Bảo An 9/5/1997 Lịch sử 13.25 THCS Nguyễn Tri Phương 3
51 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 17/04/97 Lịch sử 12.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
52 Hoàng Dạ Thi 11/8/1997 Tiếng Anh 18.4 THCS Nguyễn Tri Phương 1
53 Chu Lê Huy Vũ 20/12/97 Tiếng Anh 18.4 THCS Nguyễn Tri Phương 1
54 Nguyễn Minh Trí 24/03/97 Tiếng Anh 18.2 THCS Nguyễn Tri Phương 1
55 Nguyễn Thị Quỳnh Như 28/02/97 Tiếng Anh 18 THCS Nguyễn Tri Phương 1
56 Lê Nguyễn Thanh Long 20/04/97 Tiếng Anh 17.2 THCS Nguyễn Tri Phương 2
57 Nguyễn Quang Anh 13/12/97 Tiếng Anh 16.6 THCS Nguyễn Tri Phương 2
58 Lê Thị Minh Tâm 19/02/97 Tiếng Anh 16.2 THCS Nguyễn Tri Phương 2
59 Nguyễn Đức Lê Hoàng 14/01/97 Tiếng Anh 15.9 THCS Nguyễn Tri Phương 2
60 Phan Thị Hồng Ngọc 1/1/1997 Tiếng Anh 15.9 THCS Nguyễn Tri Phương 2
61 Nguyễn Thị Như ý 25/09/97 Tiếng Anh 15.9 THCS Nguyễn Tri Phương 2
62 Nguyễn Thị Lan Anh 10/2/1997 Tiếng Anh 15.8 THCS Nguyễn Tri Phương 2
63 Lê Thị Duy Anh 23/08/97 Tiếng Anh 15.7 THCS Nguyễn Tri Phương 2
64 Nguyễn Thị Phúc Quỳnh 17/01/97 Tiếng Anh 15.7 THCS Nguyễn Tri Phương 2
65 Trần Thụy Thảo 24/02/97 Tiếng Anh 15.7 THCS Nguyễn Tri Phương 2
66 Lê Huyền Thảo Nhi 16/06/97 Tiếng Anh 15.55 THCS Nguyễn Tri Phương 3
67 Phan Phước Thùy Nhi 15/12/97 Tiếng Anh 15.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
68 Lê Thị Minh Châu 4/11/1997 Tiếng Anh 15.3 THCS Nguyễn Tri Phương 3
69 Tôn Nữ Thùy Dương 28/06/97 Tiếng Anh 15.3 THCS Nguyễn Tri Phương 3
70 Nguyễn Hoàng Hạnh An 18/09/97 Tiếng Anh 15.2 THCS Nguyễn Tri Phương 3
71 Phan Khánh Vân 24/03/97 Tiếng Anh 15.1 THCS Nguyễn Tri Phương 3
72 Phạm Nguyễn Hạnh Như 22/08/97 Tiếng Anh 14.8 THCS Nguyễn Tri Phương 3
73 Nguyễn Lê Tâm Đan 24/09/97 Tiếng Anh 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
74 Nguyễn Thanh Khánh Nhi 1/6/1997 Tiếng Anh 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
75 Hoàng Thị Khánh An 2/9/1997 Tiếng Anh 14.35 THCS Nguyễn Tri Phương 3
76 Nguyễn Thị Nguyên Khoa 2/9/1997 Tiếng Anh 13.8 THCS Nguyễn Tri Phương 4
77 Phạm Ngọc Khánh Lam 25/04/97 Tiếng Anh 13.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
78 Trương Công Hiếu 22/01/97 Tiếng Anh 13.4 THCS Nguyễn Tri Phương 4
79 Võ Nhật Nam 17/05/97 Tiếng Anh 12.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
80 Trần Ngọc Huỳnh 3/7/1997 Tiếng Pháp 16.95 THCS Nguyễn Tri Phương 2
81 Nguyễn An Nguyên Hiệp 25/10/97 Tiếng Pháp 16.35 THCS Nguyễn Tri Phương 2
82 Trương Khắc Minh Tâm 28/06/97 Tiếng Pháp 16.3 THCS Nguyễn Tri Phương 2
83 Châu Minh Quang 27/09/97 Tiếng Pháp 14.9 THCS Nguyễn Tri Phương 3
84 Bùi Đức Triệu 10/6/1997 Tiếng Pháp 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
85 La Minh Đức 7/4/1997 Vật lí 19.25 THCS Nguyễn Tri Phương 1
86 Nguyễn Trần Phương Thủy 22/04/97 Vật lí 19 THCS Nguyễn Tri Phương 1
87 Nguyễn Xuân Hoàng 10/1/1997 Vật lí 18 THCS Nguyễn Tri Phương 1
88 Lê Nguyễn Đan Quế 2/1/1997 Vật lí 17.75 THCS Nguyễn Tri Phương 2
89 Lê Hà Phương Linh 1/4/1997 Vật lí 17.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
90 Chế Quang Bảo Lộc 8/3/1997 Vật lí 17.25 THCS Nguyễn Tri Phương 2
91 Bùi Thị Hồng Phương 10/4/1997 Vật lí 17.25 THCS Nguyễn Tri Phương 2
92 Dương Mạnh Tuân 10/2/1997 Vật lí 17 THCS Nguyễn Tri Phương 2
93 Lê Hoàng Triệu Vỹ 18/04/97 Vật lí 16.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
94 Võ Đức Huy 7/4/1997 Vật lí 16.25 THCS Nguyễn Tri Phương 2
95 Nguyễn Phúc Minh Trung 27/10/97 Vật lí 15.75 THCS Nguyễn Tri Phương 3
96 Trần Xuân Hải Ly 14/01/97 Vật lí 15.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
97 Trần Hoàng Sơn 16/09/97 Vật lí 15 THCS Nguyễn Tri Phương 3
98 Lê Ngọc Minh Thi 16/08/97 Vật lí 15 THCS Nguyễn Tri Phương 3
99 Trương Thị Diễm Quỳnh 24/10/97 Vật lí 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
100 Bùi Đức Triệu 10/6/1997 Vật lí 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
101 Hoàng Xuân Quỳnh Anh 15/01/97 Vật lí 14.25 THCS Nguyễn Tri Phương 3
102 Nguyễn Gia Bảo 27/06/97 Vật lí 14.25 THCS Nguyễn Tri Phương 3
103 Lê Thị Quỳnh Chi 10/3/1997 Vật lí 14.25 THCS Nguyễn Tri Phương 3
104 Trần Thị Đan Thùy 18/01/97 Vật lí 13.75 THCS Nguyễn Tri Phương 4
105 Trần Hoàng Quang Bách 23/10/97 Vật lí 13.25 THCS Nguyễn Tri Phương 4
106 Hà Thanh Huyền 19/11/97 Vật lí 13.25 THCS Nguyễn Tri Phương 4
107 Hoàng Dương Thụy Đan 20/10/97 Vật lí 13 THCS Nguyễn Tri Phương 4
108 Phan Xuân Huy 30/01/97 Vật lí 12.75 THCS Nguyễn Tri Phương 4
109 Nguyễn Lương Quảng 15/01/97 Vật lí 12.75 THCS Nguyễn Tri Phương 4
110 Võ Đức Tiến Huy 5/9/1997 Vật lí 11.75 THCS Nguyễn Tri Phương 4
111 Lê Phương Nhân 5/4/1997 Vật lí 11 THCS Nguyễn Tri Phương 4
112 Nguyễn Thanh Hiền 20/09/97 Vật lí 10.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
113 Hoàng Thanh Khải Diệu 13/10/97 Địa lí 15 THCS Nguyễn Tri Phương 3
114 Đặng Anh Thư 6/10/1997 Địa lí 15 THCS Nguyễn Tri Phương 3
115 Hồ Ngọc Lan Anh 20/01/97 Địa lí 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
116 Nguyễn Phúc Ân 2/2/1997 Địa lí 12 THCS Nguyễn Tri Phương 4
117 Trần Nữ Tâm Đan 6/8/1997 Sinh học 17.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
118 Nguyễn Thị Hiền 26/11/97 Sinh học 17.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
119 Lê Thành Đạt 1/1/1997 Sinh học 17.25 THCS Nguyễn Tri Phương 2
120 Hoàng Anh Thi 27/03/97 Sinh học 17.25 THCS Nguyễn Tri Phương 2
121 Trương Thị ái Vân 28/09/97 Sinh học 17.25 THCS Nguyễn Tri Phương 2
122 Trần Thị Minh Ngọc 12/2/1997 Sinh học 17 THCS Nguyễn Tri Phương 2
123 Nguyễn Văn Gia Huy 27/04/97 Sinh học 16.75 THCS Nguyễn Tri Phương 2
124 Đinh Như Thảo Linh 7/2/1997 Sinh học 16.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
125 Nguyễn Yến Nhi 18/06/97 Sinh học 16.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
126 Nguyễn Thị Kiều Khanh 16/07/97 Sinh học 16.25 THCS Nguyễn Tri Phương 2
127 Nguyễn Hồ Minh Như 28/02/97 Sinh học 14.75 THCS Nguyễn Tri Phương 3
128 Dương Tạ Phương Quỳnh 6/10/1997 Sinh học 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
129 Phạm Thị Minh Thư 21/11/97 Sinh học 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
130 Giáp Đặng Huyền Trân 24/02/97 Sinh học 14.5 THCS Nguyễn Tri Phương 3
131 Hồ Thảo Nguyên 4/5/1997 Sinh học 14.25 THCS Nguyễn Tri Phương 3
132 Trần Gia Cát Tường 9/3/1997 Sinh học 13.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
133 Hoàng Phạm Thanh Bình 20/10/97 Sinh học 12.75 THCS Nguyễn Tri Phương 4
134 Tạ Nhật Quang 29/11/97 Sinh học 11.5 THCS Nguyễn Tri Phương 4
135 Nguyễn Hồ Minh Phước 4/11/1998 Tin học 19.25 THCS Nguyễn Tri Phương 1
136 Lê Viết Minh Thông 23/02/98 Tin học 19 THCS Nguyễn Tri Phương 1
137 Tôn Thất Vĩnh 11/9/1997 Tin học 16.5 THCS Nguyễn Tri Phương 2
138 Nguyễn Thế Đạt 3/9/1997 Tin học 15 THCS Nguyễn Tri Phương 3
139 Tôn Thất Tâm Định 19/01/97 Tin học 15 THCS Nguyễn Tri Phương 3
140 Lê Quang Quốc Bảo 25/02/98 Tin học 14 THCS Nguyễn Tri Phương 4
141 Nguyễn Thị Lan Anh 10/2/1997 Tiếng Nhật 19.45 THCS Nguyễn Tri Phương 1
142 Hoàng Ngọc Bích Trân 10/12/1997 Tiếng Nhật 18 THCS Nguyễn Tri Phương 1
143 Tôn Nữ Ngọc Bảo 26/02/97 Tiếng Nhật 17.45 THCS Nguyễn Tri Phương 2
144 Trần Gia Cát Tường 9/3/1997 Tiếng Nhật 16.91 THCS Nguyễn Tri Phương 2
145 Chu Lê Huy Vũ 20/12/97 Tiếng Nhật 16 THCS Nguyễn Tri Phương 2
146 Phạm Đăng Lương Thục 23/01/97 Tiếng Nhật 15.82 THCS Nguyễn Tri Phương 3
147 Đoàn Quỳnh Anh 19/04/97 Tiếng Nhật 15.09 THCS Nguyễn Tri Phương 3
148 Hoàng Hạnh Tâm 16/03/97 Tiếng Nhật 14.91 THCS Nguyễn Tri Phương 3
149 Dương Tạ Phương Quỳnh 6/10/1997 Tiếng Nhật 14.73 THCS Nguyễn Tri Phương 3
150 Đỗ Cẩm Tú 22/05/97 Tiếng Nhật 13.82 THCS Nguyễn Tri Phương 4

 

 

Kết quả cuộc thi Olimpic Tiếng Anh trên Internet cấp toàn lớp 9

Kèm theo QĐ số 1832 QĐ/ BGD & ĐT ngày 15 tháng 5 năm 2012 của Bộ trưởng bộ GD & ĐT

 

STT

ID

Họ và tên

 Quận

Trường

Điểm

Thời gian

Huy chương

1

87154127

Lê Nguyễn Thanh Long

TP Huế

THCS Nguyễn Tri Phương

230

725

Bạc

2

65970861

Trần Văn Duy Tuệ

TP Huế

THCS Nguyễn cư Trinh

210

1404

Đồng

3

91186857

Nguyễn Thị Ngọc Uyên

TP Huế

THCS Nguyễn Cư Trinh

210

1860

Đồng

4

65976277

ChuLê Huy Vũ

TP Huế

THCS Nguyễn Tri Phương

200

785

Đồng

5

86982069

Tôn Nữ Thùy Dương

TP Huế

THCS Nguyễn Tri Phương

200

1565

Đồng

6

86936164

Nguyễn Thị Quỳnh Như

TP Huế

THCS Nguyễn Tri Phương

200

1865

Đồng

 Danh sách này có 6 thí sinh của Tỉnh.

Trích lọc từ file dữ liệu sở GD&ĐT Thừa Thiên Huế


Nhắn tin cho tác giả
Lê Thị Phương Mai @ 22:17 17/05/2012
Số lượt xem: 1214
Số lượt thích: 0 người
Avatar

Cháu ai mà giỏi quá vậy taCười nhăn răng

Avatar

Chúc mừng cháu Bell đạt giải cao !

 
Gửi ý kiến