Chào mừng quý vị đến với Hành trang cuộc sống - Lê Thị Phương Mai .
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > PICTURES > Từ điển tranh >
Lê Thị Phương Mai @ 08:05 09/12/2012
Số lượt xem: 265
Restaurant Verbs

|
1. eat /iːt/ - ăn |
6. clear /klɪəʳ/ - dọn bàn |
11. spread /spred/ - phết |
|
2. drink /drɪŋk/ - uống |
7. pay /peɪ/ - thanh toán |
12. hold /həʊld/ - cầm |
|
3. serve /sɜːv/ - phục vụ |
8. set ( the table) /set/ - bày bàn ăn |
13. light /laɪt/ - thắp |
|
4. cook /kʊk/ - nấu |
9. give /gɪv/ - đưa |
14. burn /bɜːn/ - cháy |
|
5. order /ˈɔː.dəʳ/ - gọi món |
Lê Thị Phương Mai @ 08:05 09/12/2012
Số lượt xem: 265
Số lượt thích:
0 người
 
- Fruit (09/12/12)
- Houses (09/12/12)
- Từ vựng về động vật (06/06/12)
- Phương tiện giao thông trong tiếng Anh (06/06/12)
- Animals (16/10/11)















Chia sẻ tâm tư