Chào mừng quý vị đến với Hành trang cuộc sống - Lê Thị Phương Mai .
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > NGỮ ÂM (Pronunciation) >
Example
Lê Thị Phương Mai @ 09:29 10/03/2012
Số lượt xem: 632
Consonant /z/ (Phụ âm /z/) (Intermediate level)
|
Consonant /z/ Phụ âm /z/
|
![]() |
Introduction
Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant) âm được tạo ra giữa lưỡi và chât răng (blade-aveolar), âm xát (fricative)
Cách phát âm: đây là âm xát yếu. Đầu tiên mặt lưỡi chạm mặt răng trên, phía trong, lưỡi chuyển động đi ra phía trước, hai hàm răng đóng lại gần hơn khi luồng hơi được đẩy ra ngoài. Thanh âm rung.
Ví dụ minh họa
| Examples | Transcriptions | Listen | Meanings |
| rise | /raɪz/ | sự tăng lên | |
| zero | /ˈzɪərəʊ/ | số 0 | |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc | |
| roses | /rouz/ | hoa hồng | |
| buzz | /bʌz/ | tiếng vo ve, rì rì | |
| zoo | /zuː/ | vườn thú | |
| zip | /zɪp/ | tiếng rít (như xé vải) | |
| peas | /pɪːz/ | đậu Hà Lan | |
| prize | /praɪz/ | giải thưởng | |
| surprising | /səˈpraɪzɪŋ/ | sự ngạc nhiên | |
| is | /ɪz/ | thì, là... | |
| noise | /nɔɪz/ | tiếng ồn | |
| does | /dʌz/ | làm, thực hiện | |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | làm kinh ngạc, sửng s | |
| these | /ðiːz/ | những thứ, việc... này |
Identify the letters which are pronounced /z/ (Nhận biết các chữ được phát âm là /z/)
1. "s" được phát âm là /z/
- Khi "s" ở bên trong một chữ và đứng giữa hai nguyên âm ngoại trừ u, ia, io
| Examples | Transcriptions | Listen | Meanings |
| houses | /ˈhaʊzɪz/ | nhà | |
| nose | /nəʊz/ | cái mũi | |
| noise | /nɔɪz/ | tiếng ồn | |
| rise | /raɪz/ | tăng, nâng lên | |
| lose | /luːz/ | đánh mất | |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc | |
| closet | /ˈklɒzɪt/ | phòng nhỏ | |
| season | /ˈsiːzən/ | mùa | |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả | |
| resurrection | /ˌrezərˈekʃən/ | phục sinh |
Ngoại lệ
| Examples | Transcriptions | Listen | Meanings |
| base | /beɪs/ | dựa trên, căn cứ | |
| case | /keɪs/ | trường hợp | |
| basin | /ˈbeɪsən/ | chậu rửa mặt | |
| loose | /luːs/ | thả ra | |
| resuscitate | /rɪˈsʌsɪteɪt/ | làm sống lại | |
| crusade | /kruːˈseɪd/ | chiến dịch, cuộc vận động lớn |
- Khi "s" ở cuối từ một âm tiết và đi sau một nguyên âm (ngoại trừ u) hoặc sau một phụ âm không phải f, k, p, t và gh
| Examples | Transcriptions | Listen | Meanings |
| as | /əz/ | như, như là | |
| is | /ɪz/ | thì, là... | |
| his | /hɪz/ | của anh ấy (từ sở hữu) | |
| pens | /penz/ | bút | |
| gods | /gɒdz/ | chúa, thần linh | |
| coins | /kɔɪnz/ | đồng xu | |
| forms | /fɔrmz/ | hình thức | |
| doors | /dɔːz/ | cửa | |
| pencils | /ˈpentsəlz/ | bút chì | |
| windows | /'wɪndəʊz/ | cửa sổ |
Ngoại lệ:
| Examples | Transcriptions | Listen | Meanings |
| us | /ʌs/ | chúng tôi | |
| bus | /bʌs/ | xe búyt | |
| plus | /plʌs/ | cộng vào | |
| isthmus | /ˈɪsθməs/ | eo đất | |
| apparatus | /ˌæpəˈreɪtəs/ | dụng cụ, máy móc | |
| crisis | /ˈkraɪsɪs/ | cơn khủng hoảng | |
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | lễ Giáng sinh |
2. "x" được phát âm là /z/
| Examples | Transcriptions | Listen | Meanings |
| xylophone | /ˈzaɪləfəʊn/ | đàn phiến gỗ, mộc cầm | |
| xenophobia | /ˌzenəˈfəʊbiə/ | tính bài ngoại | |
| xylem | /'zailem/ | chất gỗ xylem |
Lưu ý: có trường hợp "x" phát âm là /gz/
| Examples | Transcriptions | Listen | Meanings |
| exhaust | /ɪgˈzɔːst/ | mệt mỏi | |
| exist | /ɪg'zɪst/ | hiện diện | |
| exam | /ɪgˈzæm/ | kì thi | |
| example | /ɪgˈzɑːmpl/ | ví dụ |
Lê Thị Phương Mai @ 09:29 10/03/2012
Số lượt xem: 632
Số lượt thích:
0 người
 
- Consonant /s/ (Phụ âm /s/) (intermediate level) (10/03/12)
- Phát Âm tiếng Anh (10/03/12)
- Phát âm tiếng Anh quan trọng ở điểm nào? (16/10/11)
- CÁCH NÂNG CAO KHẢ NĂNG PHÁT ÂM (08/10/11)
- “Thank you” có phải có nghĩa là “Cảm ơn”? (08/10/11)



Chia sẻ tâm tư