
Chào mừng quý vị đến với Hành trang cuộc sống - Lê Thị Phương Mai .
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > PICTURES > Từ điển tranh >
Lê Thị Phương Mai @ 06:35 31/12/2012
Số lượt xem: 963
 
Describing Clothes
Các từ mô tả tính chất của quần áo trong tiếng Anh

|
1. short /ʃɔːt/ - ngắn tay |
2. long /lɒŋ/ - dài tay |
3. tight /taɪt/ - chặt |
|
4. loose /luːs/ - lỏng |
5. dirty /ˈdɜː.ti/ - bẩn |
6. clean /kliːn/ - sạch |
|
7. small /smɔːl/ - nhỏ |
8. big /bɪg/ - to |
9. light /laɪt/ - sáng mầu |
|
10. dark /dɑːk/ - sẫm mầu |
11. high /haɪ/ - cao |
12. low /ləʊ/ - thấp |
|
13. new /njuː/ - mới |
14. old /əʊld/ - cũ |
|
|
15. open /ˈəʊ.pən/ - mở |
16. closed /kləʊzd/ - đóng |
|
|
17. striped /straɪpt/ |
18. checked /tʃekt/ - kẻ ô vuông, kẻ ca rô |
19. polka dot /ˈpɒl.kə dɒt/ - chấm tròn |
|
20. solid /ˈsɒl.ɪd/ - đồng mầu |
21. print /prɪnt/ - in hoa |
22. plaid /plæd/ - sọc vuông |
Lê Thị Phương Mai @ 06:35 31/12/2012
Số lượt xem: 963
Số lượt thích:
0 người
- Underwear and Sleepwear (31/12/12)
- Everyday Clothes (31/12/12)
- Outdoor Clothes (31/12/12)
- Common Prepared Foods (31/12/12)
- Restaurant Verbs (31/12/12)
























Chia sẻ tâm tư