Chào mừng quý vị đến với Hành trang cuộc sống - Lê Thị Phương Mai .

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > PICTURES > Từ điển tranh >

Utility room


,,

bleach /bliːtʃ/
- thuốc tẩy trắng

broom /bruːm/ 
- chổi

clothes line /kləʊðz laɪn/
- dây phơi quần áo

clothes pin
/kləʊðz pɪn/
- cái kẹp để phơi quần áo
       
 
dustpan - /ˈdʌst.pæn/
- cái hót rác

fly swatter /flaɪz 'swɔtə/
- vỉ ruồi

hanger /ˈhæŋ.əʳ/
- móc phơi
 
   

dryer /ˈdraɪ.əʳ/
- máy sấy khô

iron /aɪən/
- bàn là
 
ironing board
/ˈaɪə.nɪŋ bɔːd/
- bàn để là quần áo

 

       

dirty clothes hamper
/ˈdɜː.ti kləʊðz ˈhæm.pəʳ/
-giỏ mây đựng quần áo bẩn

lighter /ˈlaɪ.təʳ/ 
- bật lửa

match book
/mætʃ bʊk/
- hộp diêm

mop /mɒp/ 
- cây lau nhà
       

scrub brush /skrʌb brʌʃ/
- bàn chải giặt


spray bottle /spreɪ ˈbɒt.ļ/
- bình xịt 


trash bag /træʃ bæg/
-bao đựng rác

trash can
/træʃ kæn/
- thùng rác
     

garbage /ˈgɑː.bɪdʒ/
or trash /træʃ/ - rác 

 


vacuum cleaner
/ˈvæk.juːm ˈkliː.nəʳ/
- máy hút bụi

washing machine
/wɑʃɪŋ məˈʃiːn/

1. stepladder /ˈstepˌlæd.əʳ/ - thang gấp

2. feather duster /ˈfeð.əʳ ˌdʌs.təʳ/ - chổi lông

3. flashlight /ˈflæʃ.laɪt/ - đèn pin

4. rags /rægz/ - giẻ

5. circuit breaker /ˈsɜː.kɪt breɪ.kəʳ/

- cầu giao điện

6. (sponge) mop /mɒp/

- cái lau sàn (xốp)

7. broom /bruːm/ - chổi

8. dustpan /ˈdʌst.pæn/ - cái hót rác

9. cleanser /ˈklen.zəʳ/ - chất tẩy rửa

10. window cleaner /ˈwɪn.dəʊ ˈkliː.nəʳ/ - chất rửa kính

11. (mop) refill /ˈriː.fɪl/ - cái dự trữ (cái lau nhà)

12. iron /aɪən/ - bàn là

13. ironing board /ˈaɪə.nɪŋ bɔːd/ - bàn để là quần áo

14. plunger /ˈplʌn.dʒəʳ/ - pit tông

15. bucket /ˈbʌk.ɪt/ - thùng, xô

16. vacuum cleaner /ˈvæk.juːm ˈkliː.nəʳ/ - máy hút bụi

17. attachments /əˈtætʃ.mənts/ - đầu hút

18. pipe /paɪp/ - ống dẫn

19. clothesline /ˈkləuðzlaɪn/ - dây phơi

20. clothespins /kləʊðz pɪns/ - cái kẹp quần áo

21. spray starch /spreɪ stɑːtʃ/ - lọ phun hồ

22. light bulb /laɪt bʌlb/ - bóng đèn

23. paper towels /ˈpeɪ.pəʳ taʊəls/ - khăn giấy

24. dryer /ˈdraɪ.əʳ/ - máy làm khô

25. laundry detergent /ˈlɔːn.dri dɪˈtɜː.dʒənt/ - chất giặt tẩy

26. bleach /bliːtʃ/ - chất tẩy trắng

27. fabric softener /ˈfæb.rɪk ˈsɒf.ən.əʳ/ - nước xả

28. laundry /ˈlɔːn.dri/ - quần áo đã giặt xong

29. laundry basket /ˈlɔːn.dri ˈbɑː.skɪt/ - giỏ đựng đồ giặt

30. washing machine /'wɔʃiɳ məˈʃiːn/ - máy giặt

31. garbage can /ˈgɑː.bɪdʒ kæn/ - thùng rác

32. mousetrap /ˈmaʊs.træp/ - bẫy chuột

 

 

Nhắn tin cho tác giả
Lê Thị Phương Mai @ 12:16 09/12/2012
Số lượt xem: 274
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến